So sánh 6 phương pháp điều trị sâu răng và chi phí từng loại

So sánh 6 phương pháp điều trị sâu răng và chi phí từng loại (1)

Điều trị sâu răng hiện nay không còn chỉ dừng ở việc “trám lỗ sâu”. Tùy vào mức độ tổn thương, bác sĩ có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau như tái khoáng florua, trám răng, lấy tủy, bọc sứ hoặc cấy implant nếu răng không còn khả năng bảo tồn. Mời bạn đọc cùng NeBiolina tìm hiểu chi tiết 6 phương pháp điều trị sâu răng phổ biến hiện nay để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất.

Table of Contents

Nguyên tắc: Phương pháp điều trị tuỳ vào mức độ sâu

Trong nha khoa hiện đại, không phải mọi trường hợp sâu răng đều cần khoan trám hay lấy tủy. Nguyên tắc quan trọng nhất khi điều trị là can thiệp tối thiểu cần thiết và bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên. Điều này giúp giữ lại cấu trúc răng thật nhiều nhất có thể, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng và kéo dài tuổi thọ của răng.

Tuỳ theo mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp:

  • Sâu men (mức 1): tổn thương còn rất sớm, thường ưu tiên tái khoáng Florua, SDF hoặc các phương pháp không xâm lấn.
  • Sâu ngà (mức 2): khi lỗ sâu đã vào lớp ngà, cần loại bỏ mô sâu và phục hồi bằng trám Composite, GIC hoặc Inlay/Onlay.
  • Sâu tủy (mức 3): vi khuẩn đã xâm nhập vào tủy răng, thường phải điều trị tủy kết hợp bọc sứ để bảo vệ răng.
  • Mất răng hoặc răng không còn khả năng bảo tồn: cần phục hình bằng Implant hoặc cầu răng để khôi phục chức năng ăn nhai.
Phân loại mức độ sâu răng và hướng điều trị phù hợp
Phân loại mức độ sâu răng và hướng điều trị phù hợp

Ngoài mức độ sâu, bác sĩ còn đánh giá nhiều yếu tố khác trước khi đưa ra hướng điều trị như:

  • Lượng mô răng còn lại
  • Vị trí răng sâu
  • Chức năng ăn nhai
  • Yêu cầu thẩm mỹ
  • Ngân sách của người bệnh

Không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả mọi trường hợp. Cùng là sâu răng nhưng hướng điều trị ở mỗi người có thể hoàn toàn khác nhau. Đây cũng là lý do người bệnh nên khám trực tiếp để được đánh giá chính xác thay vì tự lựa chọn phương pháp theo kinh nghiệm truyền miệng.

6 phương pháp điều trị sâu răng hiện đại

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị sâu răng hiện đại, mỗi phương pháp sẽ phù hợp với từng mức độ tổn thương, nhu cầu thẩm mỹ và chi phí khác nhau.

Phương pháp tái khoáng Florua

Tái khoáng Florua là phương pháp điều trị phù hợp cho sâu men mức 1, khi tổn thương còn ở giai đoạn tiền sâu với các đốm trắng mất khoáng hoặc lỗ sâu rất nhỏ dưới 1 mm. 

((Caries remineralisation and arresting effect in children by professionally applied fluoride treatment – a systematic review. Truy cập ngày 07/05/2026. https://link.springer.com/article/10.1186/s12903-016-0171-6))

Cơ chế hoạt động của phương pháp là sử dụng Florua hoặc hydroxyapatite để tăng cường tái khoáng cho men răng, từ đó giúp đảo ngược quá trình hủy khoáng. Tại nha khoa, bác sĩ có thể sử dụng vecni Florua 5% NaF, gel Florua 1,23% hoặc khay trays tái khoáng chuyên dụng. Ngoài ra, người bệnh cũng cần phối hợp chăm sóc tại nhà bằng kem đánh răng chứa Florua đúng nồng độ và không súc miệng ngay sau khi đánh răng để Florua lưu lại lâu hơn trên bề mặt răng.

Tái khoáng Florua giúp ngăn sâu răng giai đoạn sớm
Tái khoáng Florua giúp ngăn sâu răng giai đoạn sớm

Nếu vệ sinh răng miệng tốt và kiểm soát chế độ ăn, đặc biệt là lượng đường, tỷ lệ thành công của phương pháp này có thể đạt trên 80%. Thông thường cần khoảng 4 – 8 tuần để thấy cải thiện rõ và nên tái khám theo dõi định kỳ mỗi 6 tháng.

Chi phí tái khoáng Florua thường dao động khoảng 100.000 – 500.000 VNĐ/buổi tùy phương pháp sử dụng. Tuy nhiên, tái khoáng Florua chỉ hiệu quả ở giai đoạn sâu rất sớm và không thể lấp lại phần mô răng đã mất khi lỗ sâu đã hình thành rõ. 

Phương pháp Silver Diamine Fluoride (SDF)

Silver Diamine Fluoride (SDF) là dung dịch chứa 38% silver diamine fluoride, được sử dụng để kiểm soát sâu răng mà không cần khoan hay trám răng. Điểm khác biệt lớn nhất của SDF là khả năng vừa tiêu diệt vi khuẩn bằng ion bạc, vừa hỗ trợ tái khoáng nhờ Florua, từ đó giúp “đóng băng” lỗ sâu mà không cần khoan trám. 

SDF thường được chỉ định cho các trường hợp sâu răng nhẹ đến trung bình nhưng khó hợp tác điều trị như trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người không thể chịu được các thủ thuật xâm lấn. Đây là phương pháp khá phổ biến tại Mỹ và Úc, đồng thời đang bắt đầu được áp dụng nhiều hơn tại Việt Nam.

((Clinical and primary evidence of silver diamine fluoride on root caries management. Truy cập ngày 07/05/2026. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34950254/))

Nhược điểm lớn nhất của SDF là làm vùng sâu răng sau điều trị chuyển sang màu đen vĩnh viễn. Vì vậy, bác sĩ thường cần giải thích rõ trước khi thực hiện để tránh người bệnh lo lắng hoặc không hài lòng về mặt thẩm mỹ. Phương pháp này cũng không phù hợp với răng cửa hoặc những người dị ứng với bạc.

So với trám răng truyền thống, SDF có chi phí thấp hơn khá nhiều, khoảng 200.000 – 800.000 VNĐ/răng. 

So sánh răng sâu trước và sau điều trị bằng SDF
So sánh răng sâu trước và sau điều trị bằng SDF

Phương pháp trám răng

Trám răng là phương pháp điều trị sâu răng phổ biến nhất hiện nay, thường áp dụng cho sâu ngà mức 2 khi lỗ sâu có kích thước từ khoảng 1 mm đến dưới 50% thân răng. Trong thực tế lâm sàng, trám răng giúp loại bỏ phần mô sâu và khôi phục lại hình dạng cũng như chức năng ăn nhai của răng. 

Quy trình trám răng thường gồm các bước: gây tê, nạo sạch mô sâu, etching (làm nhám bề mặt răng), đặt vật liệu trám, đánh bóng và kiểm tra khớp cắn. Toàn bộ quá trình thường hoàn thành trong 1 buổi nếu tổn thương không quá phức tạp.

Mỗi loại vật liệu trám sẽ có ưu điểm riêng về độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí điều trị. 

Vật liệu Màu sắc Độ bền Ứng dụng tốt nhất Chi phí Tuổi thọ
Composite Resin Trắng/kem (như răng thật) Trung bình Răng trước, thẩm mỹ cao 300.000 – 1.500.000 5-10 năm
GIC (Glass Ionomer) Trắng ngà Thấp Răng sữa trẻ em, sâu cổ răng 150.000 – 600.000 3-5 năm
Amalgam Bạc (không thẩm mỹ) Cao nhất Răng hàm chịu lực 200.000 – 500.000 15-25 năm
Inlay/Onlay sứ Như răng thật Rất cao Lỗ sâu lớn, không đủ cho bọc sứ 3-8 triệu 15-20 năm

Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào vị trí răng và nhu cầu sử dụng. Với răng cửa hoặc trường hợp cần thẩm mỹ cao, Composite màu A2/A3 thường được ưu tiên. Răng hàm nhỏ có thể dùng Composite hoặc Inlay, trong khi răng hàm lớn chịu lực mạnh thường phù hợp với Amalgam hoặc Inlay/Onlay sứ. Đối với trẻ em hoặc sâu nhẹ, GIC là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng tiết Florua và gắn hóa học với ngà răng.

((Micro-computed tomography assessment of root dentin around fluoride-releasing restorations after demineralization/remineralization. Truy cập ngày 07/05/2026. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30055024/))

Sau khi trám, người bệnh không nên nhai đồ cứng ở bên răng mới trám trong khoảng 24 giờ đầu để vật liệu ổn định tốt hơn, đặc biệt với Composite cần thêm thời gian để đạt độ cứng tối ưu.

Phương pháp bọc sứ (mão răng)

Bọc sứ bảo vệ răng sâu nặng và phục hồi thẩm mỹ
Bọc sứ bảo vệ răng sâu nặng và phục hồi thẩm mỹ

Bọc sứ thường áp dụng trong trường hợp răng sâu mất nhiều mô, răng sau lấy tủy hoặc răng vỡ lớn không còn đủ chắc để trám thông thường. Mục tiêu của phương pháp là phục hồi hình dạng, chức năng ăn nhai và bảo vệ phần răng thật còn lại khỏi nguy cơ nứt vỡ.

Hiện nay có nhiều loại mão sứ khác nhau. Sứ kim loại (PFM) có chi phí thấp nhất và độ bền tốt, tuy nhiên theo thời gian có thể lộ viền kim loại ở sát nướu. Sứ toàn phần như Zirconia hoặc Lithium disilicate có tính thẩm mỹ cao hơn, màu sắc tự nhiên, không lộ kim loại và vẫn đảm bảo độ bền tốt. Ngoài ra còn có mão full gold nhưng hiện khá hiếm dùng, chủ yếu áp dụng cho một số trường hợp đặc biệt.

Quy trình bọc sứ thường kéo dài 2 – 3 buổi, gồm các bước: mài cùi răng, lấy dấu, gắn răng tạm và cuối cùng là gắn mão sứ vĩnh viễn. Mức giá bọc sứ hiện nay khá khác nhau giữa từng loại vật liệu, thường nằm trong khoảng 3.000.000 – 15.000.000 VNĐ/răng. Nếu chăm sóc đúng cách, mão sứ có thể sử dụng bền từ 15 – 25 năm.

Phương pháp điều trị tủy (Lấy tủy)

Khi sâu răng đã lan đến tủy và gây viêm tủy không hồi phục, bác sĩ thường phải chỉ định điều trị tủy để giữ lại chân răng.

Quy trình điều trị thường gồm các bước: gây tê, làm sạch hệ thống ống tủy, trám bít bằng vật liệu gutta-percha và sau đó bọc sứ để bảo vệ răng khỏi nguy cơ nứt vỡ. Thời gian thực hiện thường kéo dài khoảng 2 – 4 buổi tùy mức độ phức tạp của răng.

Quy trình điều trị tủy và trám bít ống tủy
Quy trình điều trị tủy và trám bít ống tủy

Chi phí lấy tủy dao động khoảng 1 – 5 triệu VNĐ, chưa bao gồm chi phí bọc sứ khoảng 3 – 15 triệu VNĐ/răng. Nếu được thực hiện đúng kỹ thuật bởi nha sĩ có kinh nghiệm, tỷ lệ thành công có thể đạt khoảng 85 – 95%.

Phương pháp nhổ răng và phục hình

Nhổ răng là lựa chọn cuối cùng khi răng sâu không còn khả năng bảo tồn, chẳng hạn như răng vỡ đến dưới nướu, tiêu xương nặng hoặc áp xe tái phát nhiều lần. Sau khi nhổ, người bệnh thường được khuyến khích phục hình sớm để tránh xô lệch răng, giảm chức năng ăn nhai và tiêu xương hàm.

Sau khi nhổ răng, người bệnh có thể lựa chọn nhiều hướng phục hình khác nhau tùy nhu cầu và ngân sách. Implant được xem là “phương pháp vàng” vì có khả năng giữ xương hàm tốt và không cần mài răng kế cận, tuy nhiên chi phí khá cao, khoảng 20 – 45 triệu VNĐ/răng. Cầu răng 3 đơn vị có chi phí thấp hơn, khoảng 6 – 15 triệu VNĐ nhưng cần mài hai răng bên cạnh và không ngăn được tình trạng tiêu xương. Hàm tháo lắp là phương pháp có chi phí thấp nhất nhưng độ thoải mái và khả năng ăn nhai thường kém hơn hai phương pháp còn lại.

Bảng so sánh các phương pháp điều trị sâu răng:

Phương pháp Mức độ sâu Chi phí Số buổi Xâm lấn Tuổi thọ
Tái khoáng florua Mức 1 100.000 – 500.000 1-2 Không Lâu dài nếu duy trì
SDF Mức 1-2 200.000 – 800.000 1 Không Cần tái điều trị
Trám Composite Mức 2 300.000 – 1.500.000 1 Nhẹ 5-10 năm
Trám GIC Mức 1-2 (trẻ em) 150.000 – 600.000 1 Nhẹ 3-5 năm
Inlay/Onlay Mức 2 nặng 3 – 8 triệu 2 Trung bình 15-20 năm
Bọc sứ Mức 2-3 3 – 15 triệu 2-3 Cao 15-25 năm
Lấy tủy + bọc sứ Mức 3 4 – 20 triệu 3-6 Cao 15-20 năm
Nhổ + Implant Không cứu được 20 – 45 triệu 5-8 Phẫu thuật Cả đời

Điều trị sâu răng cho nhóm đặc biệt

Ở một số nhóm đối tượng như trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người cao tuổi, việc trị sâu răng cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.

Mỗi độ tuổi cần cách trị sâu răng phù hợp
Mỗi độ tuổi cần cách trị sâu răng phù hợp

Điều trị sâu răng cho trẻ em

Với răng sữa, nguyên tắc quan trọng nhất là ưu tiên bảo tồn và không nhổ sớm nếu chưa thật sự cần thiết, vì mất răng sữa quá sớm có thể ảnh hưởng đến sự mọc răng vĩnh viễn sau này. Các phương pháp thường được sử dụng gồm trám GIC nhờ khả năng tiết Florua hỗ trợ chống sâu tái phát, SDF cho trẻ nhỏ không hợp tác điều trị và pulpotomy trong trường hợp sâu đã ảnh hưởng một phần tủy răng.

Để giúp trẻ hợp tác tốt hơn, nha sĩ có thể áp dụng các kỹ thuật kiểm soát hành vi như Tell–Show–Do, gây tê cười N2O hoặc sedation nếu cần. Ngoài ra, bổ sung Florua đúng liều theo độ tuổi vẫn là yếu tố quan trọng nhất giúp phòng ngừa và kiểm soát sâu răng ở trẻ.

Điều trị sâu răng khi mang thai

Phụ nữ mang thai vẫn có thể chữa sâu răng an toàn, đặc biệt trong 3 tháng giữa thai kỳ. Trong 3 tháng giữa thai kỳ, nhiều thủ thuật nha khoa như trám Composite hay điều trị tủy khẩn cấp vẫn có thể thực hiện an toàn dưới chỉ định của bác sĩ. Lidocaine cũng là loại thuốc tê thường được sử dụng cho thai phụ.

Tuy nhiên, nên tránh chụp X-quang không cần thiết và hạn chế sedation sâu. Nếu bắt buộc phải chụp phim, thai phụ cần được che chắn bằng tấm chì bảo vệ. Ngoài ra, 3 tháng đầu thai kỳ thường chỉ điều trị khi thật sự khẩn cấp, còn 3 tháng cuối nên hạn chế các thủ thuật kéo dài để tránh gây khó chịu cho mẹ bầu.

Điều trị sâu răng cho bà bầu cần lựa chọn thời điểm phù hợp
Điều trị sâu răng cho bà bầu cần lựa chọn thời điểm phù hợp

Điều trị sâu răng ở người cao tuổi

Người cao tuổi thường gặp tình trạng sâu chân răng do tụt nướu và khô miệng kéo dài bởi thuốc điều trị bệnh nền. Trong trường hợp này, GIC thường là vật liệu phù hợp nhất nhờ khả năng gắn hóa học với cement chân răng và hỗ trợ giải phóng Florua.

Khó khăn lớn sau điều trị là nguy cơ sâu tái phát do tình trạng khô miệng, vì vậy người bệnh cần được hướng dẫn chăm sóc và theo dõi định kỳ kỹ hơn. Nếu mất răng, Implant vẫn có thể thực hiện khi xương hàm còn đủ điều kiện, tuy nhiên hàm tháo lắp vẫn phổ biến hơn ở nhóm tuổi này do chi phí thấp hơn.

Điều trị sâu răng cần lựa chọn đúng phương pháp theo từng mức độ tổn thương để vừa bảo tồn răng thật, vừa đảm bảo hiệu quả lâu dài. Khám nha khoa sớm giúp phát hiện sâu răng kịp thời, giảm chi phí và hạn chế các biến chứng nặng hơn. 

Để được tư vấn chi tiết hơn về chăm sóc và điều trị sâu răng, bạn có thể truy cập website NeBiolina hoặc liên hệ hotline 1900 636 985 để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

CÓ THỂ BẠN CŨNG THÍCH

Dung dịch vệ sinh

Dung dịch vệ sinh dịu nhẹ. Chiết xuất Yến mạch Hữu cơ

Nhẹ nhàng làm sạch, dưỡng ẩm sâu và cân bằng hệ vi sinh vùng kín
Giá gốc là: 280.000 ₫.Giá hiện tại là: 220.000 ₫.

Baby Care

Dầu Massage Cho Mẹ và Bé NeBiolina với dầu Yến mạch

Dưỡng ẩm sâu, làm dịu, bảo vệ làn da mong manh của mẹ và bé
Giá gốc là: 355.000 ₫.Giá hiện tại là: 295.000 ₫.

Baby Care

Kem Đánh Răng Cho Bé Chiết xuất Yến mạch Hữu cơ

Nhẹ nhàng làm sạch răng và nướu, làm dịu sự khó chịu khi mọc răng
Giá gốc là: 190.000 ₫.Giá hiện tại là: 160.000 ₫.

Baby Care

Gel tắm gội cho bé 2 in 1 với Chiết xuất Yến mạch Hữu cơ

Dưỡng ẩm sâu, làm sạch dịu nhẹ da và tóc bé từ sâu bên trong
Giá gốc là: 290.000 ₫.Giá hiện tại là: 238.000 ₫.
Mask group

VỎ XANH - QUẢ LÀNH

Chương trình đổi vỏ chai cũ, nhận sản phẩm mới và các phần quà "Xanh"

TÌM HIỂU THÊM