[Infographic] Sơ đồ răng sữa trên cung hàm và cách đọc chuẩn FDI 

sơ đồ răng sữa

Sơ đồ răng sữa là công cụ giúp ba mẹ theo dõi 20 răng của bé theo từng vị trí và giai đoạn phát triển trên cung hàm. Nhờ cách ký hiệu rõ ràng (như chuẩn FDI 51–85), ba mẹ có thể xác định chính xác từng chiếc răng, từ đó dễ dàng nhận biết thời điểm mọc, thay hoặc dấu hiệu bất thường. Trong bài viết này, ba mẹ hãy cùng NeBiolina tìm hiểu cách đọc và áp dụng sơ đồ răng sữa một cách đơn giản, dễ hiểu. . 

Table of Contents

Sơ đồ răng sữa là gì và tại sao ba mẹ cần biết? 

Sơ đồ răng sữa là biểu đồ 2D mô tả đầy đủ 20 vị trí răng trên hai cung hàm (trên và dưới) của trẻ. 

((Baby teeth diagram. Truy cập ngày 02/05/2026. https://www.mayoclinic.org/healthy-lifestyle/childrens-health/multimedia/baby-teeth-diagram/img-20007781))

Trong nha khoa, sơ đồ này là công cụ giúp bác sĩ lưu hồ sơ, theo dõi sự phát triển răng miệng và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho bé theo từng giai đoạn. Khi đọc được sơ đồ này, ba mẹ sẽ:

  • Dễ đối chiếu kết quả khám và hiểu ghi chú của bác sĩ
  • Chủ động theo dõi quá trình mọc răng của bé tại nhà
  • Nhận biết sớm răng mọc lệch, sai vị trí hoặc thiếu răng
  • Hiểu sự khác nhau giữa răng sữa (20 răng, không có răng tiền hàm và răng khôn) và răng vĩnh viễn đầy đủ 32 răng. 
  • Trao đổi với nha sĩ rõ ràng, chính xác hơn

Sơ đồ răng sữa được thiết kế theo một quy chuẩn chung để mỗi chiếc răng đều có vị trí và ký hiệu riêng, giúp ba mẹ và nha sĩ dễ theo dõi. Sơ đồ chia thành 4 phần gồm hàm trên phải, trên trái, dưới trái và dưới phải, nhưng vì nha sĩ nhìn trực diện vào mặt bé nên trái – phải sẽ ngược lại với cách ba mẹ nhìn. 

Hiện có 3 cách ký hiệu răng phổ biến là FDI, Palmer và Universal, trong đó tại Việt Nam thường dùng hệ FDI vì dễ hiểu và xác định chính xác từng răng. Nhờ có mã số cụ thể cho từng chiếc răng, việc theo dõi mọc răng cũng như phát hiện sớm các bất thường như thiếu mầm răng (khi kết hợp chụp X-quang) sẽ đơn giản hơn. 

Sơ đồ chia thành 4 góc phần tư thể hiện chi tiết các răng trong hàm
Sơ đồ chia thành 4 góc phần tư thể hiện chi tiết các răng trong hàm

(3 ảnh sơ đồ răng sữa, sơ đồ răng hỗn hợp và so sánh 3 hệ thống kí hiệu kích thước lớn – nếu cần:https://drive.google.com/drive/folders/1UANuMprTbKDTeG42OTzQ9oZZhgxAjE5v?usp=sharing)

Bảng vị trí 20 răng sữa trên sơ đồ 

Bảng vị trí 20 răng sữa dưới đây giúp ba mẹ xác định chính xác từng chiếc răng của bé trên sơ đồ, theo đúng ký hiệu và vị trí chuẩn trong nha khoa. Nhờ đó, việc theo dõi, đối chiếu kết quả khám và hiểu ghi chú của bác sĩ trở nên rõ ràng và thuận tiện. 

Phân loại 4 nhóm răng sữa

Răng sữa của trẻ được chia thành 4 nhóm chính dựa theo hình dạng và chức năng. Mỗi nhóm đảm nhận một vai trò riêng trong việc ăn nhai và phát triển hàm mặt. 

Tên răng Số lượng Hàm trên Hàm dưới Chức năng chính
Răng cửa 8 4 4 Cắn, xé thức ăn
Răng nanh 4 2 2 Xé, giữ thức ăn
Răng cối sữa 1 4 2 2 Nghiền thức ăn
Răng cối sữa 2 4 2 2 Nghiền, nhai kỹ

Bảng tra cứu đầy đủ 20 răng – Ký hiệu FDI 

Hệ thống FDI là quy chuẩn quốc tế được áp dụng tại Việt Nam để định danh chính xác từng chiếc răng thông qua các con số, giúp quá trình lập hồ sơ và điều trị nha khoa dễ dàng hơn. 

Ký hiệu FDI Tên đầy đủ Hàm Vị trí Giai đoạn mọc (Tháng tuổi)
51 Răng cửa giữa trên phải Hàm trên Giữa 8 – 12
52 Răng cửa bên trên phải Hàm trên Bên 9 – 13
53 Răng nanh trên phải Hàm trên Nanh 16 – 22
54 Răng hàm thứ nhất trên phải Hàm trên Cối 1 13 – 19
55 Răng hàm thứ hai trên phải Hàm trên Cối 2 25 – 33
61 Răng cửa giữa trên trái Hàm trên Giữa 8 – 12
62 Răng cửa bên trên trái Hàm trên Bên 9 – 13
63 Răng nanh trên trái Hàm trên Nanh 16 – 22
64 Răng hàm thứ nhất trên trái Hàm trên Cối 1 13 – 19
65 Răng hàm thứ hai trên trái Hàm trên Cối 2 25 – 33
71 Răng cửa giữa dưới trái Hàm dưới Giữa 6 – 10
72 Răng cửa bên dưới trái Hàm dưới Bên 10 – 16
73 Răng nanh dưới trái Hàm dưới Nanh 17 – 23
74 Răng hàm thứ nhất dưới trái Hàm dưới Cối 1 14 – 18
75 Răng hàm thứ hai dưới trái Hàm dưới Cối 2 23 – 31
81 Răng cửa giữa dưới phải Hàm dưới Giữa 6 – 10
82 Răng cửa bên dưới phải Hàm dưới Bên 10 – 16
83 Răng nanh dưới phải Hàm dưới Nanh 17 – 23
84 Răng hàm thứ nhất dưới phải Hàm dưới Cối 1 14 – 18
85 Răng hàm thứ hai dưới phải Hàm dưới Cối 2 23 – 31

Hướng dẫn đọc sơ đồ răng sữa như nha sĩ 

Để đọc đúng sơ đồ răng sữa, ba mẹ cần hiểu một nguyên tắc quan trọng là sơ đồ luôn được vẽ theo góc nhìn của nha sĩ, không phải theo cách chúng ta nhìn con từ bên ngoài. 

Tại sao sơ đồ nhìn “ngược” so với thực tế?

Sơ đồ răng sữa thường gây bối rối cho phụ huynh vì quy ước hiển thị “ngược” so với thực tế quan sát. Dưới đây là cách giải thích logic về nguyên tắc này:

  • Góc nhìn tiêu chuẩn của nha sĩ: Sơ đồ được thiết kế dựa trên vị trí của bác sĩ khi đứng đối diện và nhìn trực diện vào khuôn mặt bệnh nhân.
  • Nguyên tắc đảo chiều Trái – Phải: Vì là góc nhìn đối xứng, nên bên trái trên sơ đồ thực chất là bên phải của trẻ và ngược lại. 
  • Ví dụ dễ hiểu: Sơ đồ răng sữa sẽ tương tự như khi soi gương. Khi giơ tay phải, hình ảnh trong gương sẽ hiển thị tay ở phía bên trái.

Quy tắc này là tiêu chuẩn chung toàn cầu theo hệ thống FDI (áp dụng từ năm 1978), giúp các bác sĩ trên toàn thế giới có thể đọc hiểu hồ sơ và trao đổi thông tin bệnh án một cách chính xác, thống nhất. 

Sơ đồ được thiết kế dựa trên vị trí của bác sĩ khi đứng đối diện bệnh nhân
Sơ đồ được thiết kế dựa trên vị trí của bác sĩ khi đứng đối diện bệnh nhân

3 hệ thống ký hiệu răng sữa phổ biến

Khi tra cứu tài liệu y khoa hoặc xem kết quả khám, ba mẹ có thể bắt gặp các cách ký hiệu khác nhau tùy theo quốc gia:

  • Hệ thống FDI (ISO 3950): Đây là hệ thống phổ biến nhất toàn cầu, được sử dụng chính thức tại Việt Nam, Châu Âu và Châu Á. Hệ thống này sử dụng 2 chữ số (từ 51 đến 85) để định danh chính xác từng chiếc răng sữa.
  • Hệ thống Palmer: Chủ yếu được sử dụng tại Anh. Hệ thống này dùng các chữ cái từ A đến E để chỉ loại răng, kết hợp với các ký hiệu ô vuông góc phần tư (┘└ ┐┌) để xác định vị trí hàm.

((How Teeth Are Numbered and Named (With Chart). Truy cập ngày 02/05/2026. https://walkinfamilydental.ca/teeth-numbers-and-names-guide/))

  • Hệ thống Universal (Hệ thống vạn năng): Phổ biến nhất tại Mỹ. Hệ thống này không chia theo hàm mà đánh thứ tự 20 chữ cái liên tiếp từ A đến T, bắt đầu từ răng hàm trên bên phải theo chiều kim đồng hồ đến răng hàm dưới bên phải.

Tại Việt Nam, các phòng khám và bệnh viện tuyệt đối dùng hệ thống FDI. Tuy nhiên nếu ba mẹ đọc tài liệu Mỹ thì cần chuyển đổi. Ví dụ răng “A” (Universal) sẽ tương ứng với răng “55” (FDI).  Bảng chuyển đổi nhanh một số vị trí răng tiêu biểu như sau:

Vị trí răng (Góc nhìn nha sĩ) Hệ FDI (Việt Nam) Hệ Palmer (Anh) Hệ Universal (Mỹ)
Răng cửa giữa hàm trên phải 51 A (hàm trên phải) E
Răng hàm thứ hai trên phải 55 E (hàm trên phải) A
Răng cửa giữa hàm trên trái 61 A (hàm trên trái) F
Răng hàm thứ hai dưới phải 85 E (hàm dưới phải) T
So sánh 3 hệ thống ký hiệu răng sữa phổ biến
So sánh 3 hệ thống ký hiệu răng sữa phổ biến

So sánh sơ đồ răng sữa và sơ đồ răng vĩnh viễn 

Phân biệt sơ đồ răng sữa và sơ đồ răng vĩnh viễn là bước quan trọng giúp ba mẹ theo dõi sức khỏe răng miệng của bé theo từng giai đoạn. Điểm khác biệt rõ nhất nằm ở số lượng răng. Răng sữa có 20 chiếc, ký hiệu theo các góc hàm 5–6–7–8, trong khi răng vĩnh viễn đầy đủ có 32 chiếc, ký hiệu theo các góc 1–2–3–4. Sơ đồ răng vĩnh viễn cũng chi tiết hơn vì có thêm răng tiền hàm và răng khôn là những răng không xuất hiện ở bộ răng sữa.

((Key Difference Between Deciduous and Permanent Teeth Explained. Truy cập ngày 02/05/2026. https://winnipegdentistry.com/blog/deciduous-and-permanent-teeth/))

Ngoài số lượng, hai hệ răng còn khác nhau ở cấu trúc và cách phát triển:

  • Kích thước và khoảng cách: Răng sữa nhỏ hơn và thường có khe hở nhẹ giữa các răng. Đây là khoảng trống tự nhiên để răng vĩnh viễn có đủ chỗ mọc sau này.
  • Độ bền của răng: Men răng sữa mỏng hơn nên dễ bị sâu hơn răng vĩnh viễn. Vì vậy, dù là răng tạm thời, ba mẹ vẫn cần chăm sóc kỹ ngay từ sớm.
  • Quá trình thay răng: Từ khoảng 6–10 tuổi, chân răng sữa sẽ tiêu dần khiến răng lung lay rồi rụng để nhường chỗ cho răng vĩnh viễn mọc lên.
  • Sự khác biệt về loại răng: Trên sơ đồ răng vĩnh viễn có răng tiền hàm (số 4, 5), nhưng những răng này không có ở răng sữa mà sẽ mọc mới hoàn toàn khi đến giai đoạn thay răng.

Giai đoạn 6–12 tuổi là thời kỳ răng hỗn hợp, khi bé có cả răng sữa và răng vĩnh viễn nên sơ đồ răng sẽ phức tạp hơn. Lúc này, nha sĩ thường dùng X-quang panorama để theo dõi toàn bộ quá trình. Ba mẹ nên chú ý giai đoạn này vì giúp phát hiện sớm răng mọc lệch hoặc thiếu mầm răng, từ đó có hướng xử lý kịp thời. 

Sơ đồ răng hỗn hợp giai đoạn 6-8 tuổi
Sơ đồ răng hỗn hợp giai đoạn 6-8 tuổi

Cách bảo vệ từng vị trí trong sơ đồ răng sữa 

Chăm sóc răng sữa hiệu quả không nằm ở việc chải răng chung chung mà cần đúng cách theo từng vị trí trên cung hàm. Khi hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm răng, ba mẹ sẽ biết nên chú ý gì để bảo vệ răng cho bé tốt hơn.

  • Vùng răng cửa (51–52, 61–62, 71–72, 81–82): Đây là khu vực dễ quan sát nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi bú đêm, vì vậy ba mẹ nên chải răng nhẹ nhàng cho bé, lau sạch sau khi uống sữa và hạn chế duy trì thói quen ngậm bình khi ngủ.
  • Vùng răng nanh (53, 63, 73, 83): Nằm ở đoạn cong của cung hàm nên rất dễ bị bỏ sót, do đó khi chải răng ba mẹ cần đưa bàn chải theo đường cong để làm sạch trọn vẹn bề mặt răng.
  • Vùng răng hàm thứ nhất (54, 64, 74, 84): Dù mọc muộn hơn nhưng lại có mặt nhai nhiều rãnh dễ giữ thức ăn, vì vậy ba mẹ nên chú ý chải kỹ phần mặt nhai thay vì chỉ chải lướt bên ngoài.
  • Vùng răng hàm thứ hai (55, 65, 75, 85): Đây là răng đảm nhận chức năng nhai chính trong giai đoạn bé ăn đa dạng, nên ngoài việc chải sạch mỗi ngày, ba mẹ cũng cần kiểm soát lượng đồ ngọt trong khẩu phần ăn của bé.

Việc vệ sinh nên bắt đầu ngay từ chiếc răng đầu tiên như R51 hoặc R81, ở giai đoạn mới mọc ba mẹ có thể dùng khăn gạc ẩm hoặc bàn chải silicone mềm để làm sạch, và khi bé đã có đủ 20 răng thì nên chuyển sang bàn chải lông mềm kết hợp kem đánh răng phù hợp độ tuổi. 

Kem đánh răng NeBiolina được khuyên dùng cho trẻ từ 6 tháng tuổi nhờ công thức có nguồn gốc thực vật, không chứa đường và chất bảo quản, giúp ba mẹ an tâm hơn nếu bé lỡ nuốt trong quá trình tập đánh răng. Bên cạnh đó, thành phần yến mạch hữu cơ hỗ trợ làm dịu nướu nhạy cảm, cùng chứng nhận ICEA giúp đảm bảo độ lành tính cho giai đoạn răng sữa đầu đời của bé.

Khi bé bước vào giai đoạn răng hỗn hợp (từ khoảng 6 tuổi), ba mẹ nên ưu tiên kem đánh răng có chứa fluoride với hàm lượng phù hợp để hỗ trợ bảo vệ răng vĩnh viễn đang phát triển.

Kem đánh răng NeBiolina chứa yến mạch hữu cơ làm dịu nướu trẻ
Kem đánh răng NeBiolina chứa yến mạch hữu cơ làm dịu nướu trẻ

Ba mẹ nên duy trì thói quen cho bé khám nha định kỳ 6 tháng một lần ngay từ khi mọc chiếc răng đầu tiên để theo dõi sự phát triển và kịp thời phát hiện sớm các vấn đề răng miệng. 

Nếu ba mẹ muốn tìm hiểu thêm về sơ đồ răng sữa hoặc cần tư vấn chọn sản phẩm phù hợp cho bé, có thể gọi hotline 1900 636 985 hoặc để lại thông tin để NeBiolina hỗ trợ nhanh chóng. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

CÓ THỂ BẠN CŨNG THÍCH

Dung dịch vệ sinh

Dung dịch vệ sinh dịu nhẹ. Chiết xuất Yến mạch Hữu cơ

Nhẹ nhàng làm sạch, dưỡng ẩm sâu và cân bằng hệ vi sinh vùng kín
Giá gốc là: 280.000 ₫.Giá hiện tại là: 220.000 ₫.

Baby Care

Dầu Massage Cho Mẹ và Bé NeBiolina với dầu Yến mạch

Dưỡng ẩm sâu, làm dịu, bảo vệ làn da mong manh của mẹ và bé
Giá gốc là: 355.000 ₫.Giá hiện tại là: 295.000 ₫.

Baby Care

Kem Đánh Răng Cho Bé Chiết xuất Yến mạch Hữu cơ

Nhẹ nhàng làm sạch răng và nướu, làm dịu sự khó chịu khi mọc răng
Giá gốc là: 190.000 ₫.Giá hiện tại là: 160.000 ₫.

Baby Care

Gel tắm gội cho bé 2 in 1 với Chiết xuất Yến mạch Hữu cơ

Dưỡng ẩm sâu, làm sạch dịu nhẹ da và tóc bé từ sâu bên trong
Giá gốc là: 290.000 ₫.Giá hiện tại là: 238.000 ₫.
Mask group

VỎ XANH - QUẢ LÀNH

Chương trình đổi vỏ chai cũ, nhận sản phẩm mới và các phần quà "Xanh"

TÌM HIỂU THÊM